Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
holgadamente
C2
trạng từ
(adverb)
/olˌɡadaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách thoải mái, dễ dàng
trạng từ
comfortably, easily
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
comfortably
Một cách thoải mái
AI
1
Một cách thoải mái
1
Một cách thoải mái
1
Một cách thoải mái