meaty
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Chứa thịttính từOf, relating to, or containing meat.
- Có vị như thịttính từResembling meat in flavour, smell, etc.
- Chắc nịch, đầy đặntính từOf a person or a body part, large and solid.
- Đáng kể, nhiều nội dungtính từSubstantial.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc meatyĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- , , .Vào đầu thế kỷ này, hầu hết người Mỹ không nghi ngờ gì về chế độ ăn quốc gia nhiều thịt, tinh bột và thiếu rau xanh.
- " foreign-looking ."Hắn trông như người nước ngoài với mái tóc đen mỏng và khuôn mặt đầy đặn.
- , , , .Khi anh ta cố lấy lá gan, đáng lẽ phải cứng cáp và đầy đặn, nó lại tan chảy thành một khối máu nhầy nhụa, trượt qua kẽ tay anh ta.