Dịch

meatless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có thịttính từkhông so sánh (not comparable)Without meat.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

meatless loafdanh từLoại bánh mì thịt thuần chay hoặc chay được làm không có thịt

Ví dụ

  • .

Nguồn gốc (etymology)

meat-less

  1. từ tiếng Anh trung đạimeteles
  2. từ tiếng Anh cổmetelēas“foodless”

AI