Dịch

meatlessness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiếu thịtdanh từkhông đếm được (uncountable)Absence of meat.
  2. Kiêng ăn thịt; ăn chaydanh từkhông đếm được (uncountable)Abstention from meat; vegetarianism.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , ; ; , .
  • Hoover's / / "," / .

AI