Dịch

chunky

C1tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Có thân hình chắc nịchtính từHaving chunks.
  2. Mập mạp, mũm mĩmtính từFat.
  3. Đậm người, chắc nịchtính từOf a cat: having a large, solid bodyline.
  4. Dạng khác của chunkeydanh từkhông đếm được (uncountable)Alternative form of chunkey (“Native American game”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chunkyDạng gốc (base form)
  2. chunkierSo sánh hơn (comparative)
  3. more chunkySo sánh hơn (comparative)
  4. chunkiestSo sánh nhất (superlative)
  5. most chunkySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

chunky knitĐồ len sợi to
chunky shoesGiày đế bánh mì
chunky soupSúp nhiều miếng to
chunky sweaterÁo len sợi dày
chunky monkeydanh từNgười béo phì nhẹ

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Lớn
  1. Lớn, dày cộm, đáng kểLarge.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 112 ( !) !Phiên bản VCS trông hơi khác với đồ họa dạng khối và cách phối màu, nhưng 112 biến thể trò chơi (vâng, bạn không đọc nhầm đâu!) thừa sức bù đắp cho điều đó!
  • “ , ?” “ ,” . “ ... .“Trước đây Nigel mập lắm hả?” “Tôi không có mập,” Nigel bực bội nói. “Tôi chỉ... đầm người thôi.”
  • , .Mèo Anh lông ngắn có thân hình chắc nịch đặc trưng, bộ lông dày và khuôn mặt to bản.

AI