Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Hơi béo, mập mạp, thừa cântính từSomewhat fat, pudgy, overweight.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Có tư cách đàng hoàng
- Có tư cách đàng hoàng; đẹp trai, hoành trángHaving a dignified bearing; handsome, imposing.
Ví dụ
- , , .
- , ,
- , Perkis ( ) über-buff , .