fleshy
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thuộc về thịt, giống thịttính từOf, related to, or resembling flesh.
- Đầy đặn, mập mạptính từHaving considerable flesh; plump.
- Đậm đà, đầy đặntính từRich and smooth, with significant body or texture.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fleshyDạng gốc (base form)
- more fleshySo sánh hơn (comparative)
- fleshierSo sánh hơn (comparative)
- fleshiestSo sánh nhất (superlative)
- most fleshySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fleshy lupinedanh từ | danh từ | Lupinus affinis, một loại thảo mộc của Hoa Kỳ Thái Bình Dương |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc fleshyVí dụ
- . Creakle . . . , ? . . . ? .Ông Creakle... đưa cho tôi xem cây gậy và hỏi tôi nghĩ gì về ĐIỀU ĐÓ? ... Nó có cắn không? Với mỗi câu hỏi, ông ta quất một roi đau điếng khiến tôi quằn quại.
- , , jelly-mountain .Ông ta là một người đàn ông to béo, nặng ít nhất hai trăm pound, và nhanh chóng trở thành hình ảnh chân thực của một núi mỡ rung rinh.
- rượu vang đậm đà