pudgy
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Mập lùntính từFat, overweight (pertaining particularly to children), plump; chubby.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pudgy wudgydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với water bear |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc pudgyVí dụ
- .
- , .