Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
insustancial
C2
tính từ
(adjective)
/insustanˈθjal/
Nghĩa chính
1
Không đáng kể, mỏng manh
tính từ
insubstantial, flimsy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
insustancial
Dạng gốc
(base form)
insustancial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
insustancial
insustancial
idad
Sự không có thật
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
insubstantial
Không có thực, không có thực chất
AI
1
Không đáng kể
1
Không đáng kể
1
Không đáng kể