aery
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Dạng gốc:eyrieTổ của một con chim săn mồi
Nghĩa chính
- Dated spelling of eyrie.chưa dịchdanh từ
- Aerial; ethereal; incorporeal; visionary.chưa dịchtính từ
2 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Họ từ (word family)
cùng gốc eyrieNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiaery
- từ tiếng Latinhāerius