Dịch

eyrie

danh từ (noun)
UK/ˈɪə.ɹi/nguồnUS/ˈɛ.ɹi/

Nghĩa chính

  1. Tổ của một con chim săn mồidanh từThe nest of a bird of prey.
  2. Các nơi cao và xa nhưng chỉ huydanh từAny high and remote but commanding place.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eyrieDạng gốc (base form)
  2. eyriesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạieire
  2. từ tiếng Pháp cổaire
  3. từ tiếng Latinh trung đạiaeria

AI