Nghĩa chính
- Tổ của một con chim săn mồidanh từThe nest of a bird of prey.
- Các nơi cao và xa nhưng chỉ huydanh từAny high and remote but commanding place.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- eyrieDạng gốc (base form)
- eyriesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạieire
- từ tiếng Pháp cổaire
- từ tiếng Latinh trung đạiaeria