Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gaseously
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách khí quyển
trạng từ
In a gaseous way.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gaseously
Dạng gốc
(base form)
more gaseously
So sánh hơn
(comparative)
most gaseously
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
gaseous
+
-ly
AI
1
Một cách khí quyển
1
Một cách khí quyển
1
Một cách khí quyển