gas
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈɡas/nguồn
Nghĩa chính
- Thể khídanh từgas (matter between liquid and plasma)
- Chất khí, khídanh từgas (an element or compound in such a state)
- Khí đốt, gadanh từgas (flammable gas used for combustion)
- Hơi, đầy hơidanh từgas (waste gases trapped in one's belly)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gasDạng gốc (base form)
- gasesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abrir el gas | Mở ga | |
| cerrar el gas | Khóa ga | |
| gas natural | Khí thiên nhiên | |
| gases de escape | Khí thải | |
| quedarse sin gas | Hết ga | |
| a todo gastrạng từ | trạng từ | Hết ga |
| perder gasđộng từ | động từ | Hết hơi |
| a medio gastrạng từ | trạng từ | Với tốc độ nhàn nhã; không ở tốc độ tối đa |
Ví dụ
- ¿ ?Bạn đã nhớ khóa nước và ga chưa?
- .Khí thải ô tô rất độc hại.
- .Khí vẫn tiếp tục bốc ra từ miệng núi lửa.
Họ từ (word family)
cùng gốc gasTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh