gasolina
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡasoˈlina/nguồn
Nghĩa chính
- Xăngdanh từpetrol, gasoline
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gasolinaDạng gốc (base form)
- gasolinasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| echar gasolina | Đổ xăng | |
| precio de la gasolina | Giá xăng | |
| quedarse sin gasolina | Hết xăng | |
| gastar gasolina | Tốn xăng | |
| litro de gasolina | Lít xăng | |
| tanque de gasolina | Bình xăng | |
| depósito de gasolina | Chưa có nghĩa | |
| estación de gasolina | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- gasTiếng Anhtương đương
Họ từ (word family)
cùng gốc gasolinaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chiếc máy cắt cỏ này chạy bằng xăng.
- .Chiếc xe khó chịu này tốn rất nhiều xăng.
- .Chúng tôi bị hết xăng ngay giữa ngã tư.