Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bencina
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/benˈsina/
nguồn
Nghĩa chính
1
Xăng
danh từ
gasoline, petrol
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bencina
Dạng gốc
(base form)
bencina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gasoline
Xăng dầu
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Xăng
gasolina
nafta
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bencina
bencin
era
Trạm xăng, trạm lấy xăng, cây xăng
danh từ
bencin
ero
Chưa có nghĩa
AI
1
Xăng
1
Xăng
1
Xăng