Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Xăngdanh từkhông đếm được (uncountable)A fluid consisting of a mixture of refined petroleum hydrocarbons, primarily consisting of octane, commonly used as a motor fuel.
- Xe chạy xăngdanh từkhông đếm được (uncountable)A motor vehicle powered by petrol (as opposed to diesel).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- petrolDạng gốc (base form)
- petrolsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| petrol enginedanh từ | danh từ | Động cơ xăng |
| petrol price | Giá xăng | |
| petrol pumpdanh từ | danh từ | Cột bơm xăng |
| petrol stationdanh từ | danh từ | Trạm xăng, cây xăng |
| petrol tankdanh từ | danh từ | Bình xăng |
| run out of petrol | Hết xăng | |
| petrol consumption | Mức tiêu thụ xăng | |
| run on petrol | Chạy bằng xăng |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Đổ xăng
- ngoại động từ (transitive)To fill or supply (a vehicle, etc.) with petrol.
Ví dụ
- 1987 29, , , 31, , 1986.Chúng tôi là công ty đầu tiên giới thiệu xăng không chì tại Anh, mở trạm bơm đầu tiên vào tháng 6 năm 1986.
- , . : ; ; two-wheel , .Tuy nhiên, tôi thấy mình có quyền phê bình chiếc xe này. Có rất nhiều phiên bản khác nhau: số sàn và số tự động; xe chạy xăng và xe chạy dầu; dẫn động hai bánh và dẫn động bốn bánh, và người ta có thể chi tới ba mươi ngàn bảng cho một chiếc.
- .Bây giờ xăng rẻ.
Họ từ (word family)
cùng gốc petrolNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp(essence de) pétrole
- từ tiếng Latinh trung đạipetroleum
- từ tiếng Hy Lạp cổπετρέλαιονpetrélaion“oil of the rock”
Cùng gốc (doublet)petroleum
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- gasdễ nhầm, đồng nghĩaTừ chuẩn ở Anh cho xăng; gas là cách nói phổ biến ở Bắc Mỹ.