Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gasofa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ɡaˈsofa/
Nghĩa chính
1
Xăng
danh từ
petrol, gasoline
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gasofa
Dạng gốc
(base form)
gasofa
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gasolina
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
petrol
Xăng
AI
1
Xăng
1
Xăng
1
Xăng