Nghĩa chính
- Dầu mỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A flammable liquid ranging in color from clear to very dark brown and black, consisting mainly of hydrocarbons, occurring naturally in deposits under the Earth's surface.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- petroleumDạng gốc (base form)
- petroleumsSố nhiều (plural)
- petrolea (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| petroleum exploration | Thăm dò dầu mỏ | |
| petroleum industry | Công nghiệp dầu mỏ | |
| petroleum price | Giá dầu mỏ | |
| petroleum products | Sản phẩm dầu mỏ | |
| petroleum refinery | Nhà máy lọc dầu | |
| petroleum reserves | Trữ lượng dầu mỏ | |
| petroleum jellydanh từ | danh từ | Sáp mỡ khoáng |
| petroleum cokedanh từ | danh từ | Chất, chủ yếu là carbon, là sản phẩm phụ của quá trình lọc dầu; được sử dụng làm nhiên liệu hoặc trong nhiều ứng dụng công nghiệp |
Ví dụ
- .Algeria có thể lọc dầu mỏ.
- .Algeria có trữ lượng dầu mỏ lớn.
- .Algeria phụ thuộc quá mức vào dầu mỏ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc petroleumNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh trung đạipetroleum
Cùng gốc (doublet)petrol
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- oilđồng nghĩaCũng là dầu mỏ; từ này nhấn mạnh chất lỏng lấy từ các mỏ dầu.