Nghĩa chính
- Chất, chủ yếu là carbon, là sản phẩm phụ của quá trình lọc dầu; được sử dụng làm nhiên liệu hoặc trong nhiều ứng dụng công nghiệpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A substance, mostly carbon, that is a byproduct of oil refining; used as a fuel or in many industrial applications.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- petroleum cokeDạng gốc (base form)
- petroleum cokesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .