Dịch

petroleum coke

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất, chủ yếu là carbon, là sản phẩm phụ của quá trình lọc dầu; được sử dụng làm nhiên liệu hoặc trong nhiều ứng dụng công nghiệpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A substance, mostly carbon, that is a byproduct of oil refining; used as a fuel or in many industrial applications.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. petroleum cokeDạng gốc (base form)
  2. petroleum cokesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

AI