Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Không có chìtính từkhông so sánh (not comparable)Without lead.
- Chứa không quá 0,05 gram chì mỗi gallontính từkhông so sánh (not comparable)Containing no more than 0.05 grams of lead per gallon.
- Khử caffeintính từkhông so sánh (not comparable)Decaffeinated.
- Nhiên liệu không chìdanh từkhông đếm được (uncountable)An unleaded fuel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unleadedDạng gốc (base form)
- unleadedsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| unleaded petrol | Xăng không chì | |
| unleaded gasoline | Xăng không chì |
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 2
Có nồng độ cồn thấp
- không so sánh (not comparable)Having low alcohol content.
Họ từ (word family)
cùng gốc unleadedVí dụ
- “ , , ?” “ .”“Cho tôi uống gì nhé, cà phê hay thứ gì đó?” “Cà phê không chì nếu Alex có.”
- .Richie Pace gọi một ly bia không chì.
- . , .Bởi vì một trong những loại không chì đó rất có thể lại là loại xăng phù hợp nhất cho xe của bạn. “Phù hợp” ở đây nghĩa là cho bạn cân bằng tốt nhất giữa giá cả và hiệu suất.