Dịch

decaf

B1tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đã khử caffeine, không caffeinetính từThat has caffeine removed.
  2. Đồ uống khử caffeinedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A decaffeinated coffee, tea, or soft drink.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. decafDạng gốc (base form)
  2. decafsSố nhiều (plural)
  3. more decafSo sánh hơn (comparative)
  4. most decafSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ decaffeinated

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ?Bạn có gọi cà phê không caffeine không?
  • .Cho tôi một trà bạc hà không caffeine.
  • ?Đây có phải cà phê không caffeine không?

AI