Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gasero
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/ɡaˈseɾo/
Nghĩa chính
1
Khí đốt
tính từ
gas
2
Tàu chở khí, tàu chở LPG
danh từ
gas carrier, gas tanker, LPG carrier, LPG tanker
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gasero
Dạng gốc
(base form)
gaser
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
gasero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
gaser
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
metanero
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
气
qì
Khí, hơi, không khí
Tiếng Anh
gas
Thể khí, khí
Gas
Gas
AI
1
Khí đốt
2
Tàu chở khí
1
Khí đốt
2
Tàu chở khí
1
Khí đốt
2
Tàu chở khí