Gas
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Gasdanh từ riêngA commune in Eure-et-Loir, France.
Cụm động từ (phrasal verb)
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Gas
- A city in Kansas.
Ví dụ
- , ill-effects .Hàng nghìn người đã mất mạng trong thảm họa khí Bhopal, và ngay cả ngày nay, hàng trăm ngàn người vẫn chịu đựng hậu quả độc hại của khí độc.
- , 2, 1984 , , world's .Thảm họa khí Bhopal, xảy ra vào đêm 2 tháng 12 năm 1984 tại nhà máy Union Carbide ở Bhopal, Ấn Độ, là thảm họa công nghiệp tồi tệ nhất thế giới.
Họ từ (word family)
cùng gốc GasNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha