gasser
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người thải khí, hoặc đầu độc bằng khídanh từOne who gasses, or poisons with gas.
- Một cái gì đó mang tính giải trí cao hoặc đáng chú ýdanh từSomething highly entertaining or remarkable.
- Loại hot rod dựa trên các mẫu sản xuất từ những năm 1930 đến giữa những năm 1960, được loại bỏ trọng lượng không liên quan và được kích lên bằng trục dầm xe tải để phân bổ trọng lượng tốt hơn khi tăng tốcdanh từA kind of hot rod based on production models from the 1930s to mid-1960s, stripped of extraneous weight and jacked up using a truck beam axle to provide better weight distribution on acceleration.
- Tổng quát hơn, bất kỳ ô tô hoặc xe tải nào chạy bằng bơm xăng, trái ngược với nhiên liệu diesel, nhiên liệu đua hoặc ô tô có động cơ điệndanh từMore generally, any car or truck that runs on pump gas, as opposed to diesel fuel, racing fuel, or a car with an electric motor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gasserDạng gốc (base form)
- gassersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gasserian gangliondanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với trigeminal ganglion |
| half-gasser | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Công nhân trong ngành gas
- A worker in the gas industry.
Họ từ (word family)
cùng gốc gasserVí dụ
- Poison-gas . […] .