gases là số nhiều của gas
Nghĩa chính
Thêm 21 nghĩa- xăngdanh từA2không đếm được (uncountable)In North American English, gasoline or petrol used as fuel for vehicles.
- khí đốt, khí thiên nhiên, gadanh từA2không đếm được (uncountable)A gaseous fuel, usually natural gas, used for cooking, heating, or generating electricity.
- chất khí, khídanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A substance in the gaseous state, such as oxygen, nitrogen, or carbon dioxide.
- hơi trong bụng, đầy hơidanh từA2không đếm được (uncountable)Gas produced during digestion and trapped in the stomach or intestines.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- gasNguyên thể (infinitive)
- gasesSố nhiều (plural)
- gasses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- gassedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- gassingPhân từ I (present participle)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- gas sb/yourselfbội khí ai/bản thân
Cụm động từ (phrasal verb)
21 nghĩa khác
Danh từ (noun) 10
Động từ (verb) 9
Tính từ (adjective) 2
Chân ga
- không đếm được (uncountable)Chân ga, bàn đạp gaEllipsis of gas pedal; accelerator, throttle.
Ví dụ
- ?Ai sẽ trả tiền xăng?
- ?Bạn nấu ăn bằng ga hay là bằng điện?
- .Một lượng lớn khí đã rò rỉ ra khỏi bình chứa.
Họ từ (word family)
cùng gốc gasNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha