Dịch

natural gas

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khí thiên nhiên, khí ga, khí gas, khí đốtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A mixture of gaseous hydrocarbons associated with petroleum deposits; mostly methane with smaller amounts of ethane, propane and butane; principally used as a fuel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. natural gasDạng gốc (base form)
  2. natural gasesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

natural gas liquiddanh từHydrocarbon nặng hơn metan thu được từ các giếng khí tự nhiên, nói chung là etan, propan, butan, pentan
liquefied natural gasdanh từKhí tự nhiên đã được làm lạnh và nén thành dạng lỏng để vận chuyển và lưu trữ
natural gasolinedanh từHỗn hợp hydrocarbon lỏng ngưng tụ từ khí tự nhiên
freedom gasdanh từXuất khẩu khí tự nhiên, đặc biệt là khí tự nhiên hóa lỏng (“LNG”), từ Hoa Kỳ
liquid natural gasChưa có nghĩa
dry natural gasChưa có nghĩa
compressed natural gasChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , & , , , . 1934.
  • .
  • .

AI