Nghĩa chính
- Khí thiên nhiên, khí ga, khí gas, khí đốtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A mixture of gaseous hydrocarbons associated with petroleum deposits; mostly methane with smaller amounts of ethane, propane and butane; principally used as a fuel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- natural gasDạng gốc (base form)
- natural gasesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| natural gas liquiddanh từ | danh từ | Hydrocarbon nặng hơn metan thu được từ các giếng khí tự nhiên, nói chung là etan, propan, butan, pentan |
| liquefied natural gasdanh từ | danh từ | Khí tự nhiên đã được làm lạnh và nén thành dạng lỏng để vận chuyển và lưu trữ |
| natural gasolinedanh từ | danh từ | Hỗn hợp hydrocarbon lỏng ngưng tụ từ khí tự nhiên |
| freedom gasdanh từ | danh từ | Xuất khẩu khí tự nhiên, đặc biệt là khí tự nhiên hóa lỏng (“LNG”), từ Hoa Kỳ |
| liquid natural gas | Chưa có nghĩa | |
| dry natural gas | Chưa có nghĩa | |
| compressed natural gas | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , & , , , . 1934.
- .
- .