ng
C2danh từ (noun)
US/ɛŋ/
Nghĩa chính
- Viết tắt của newsgroupdanh từInitialism of newsgroup; also NG.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| NG+danh từ | danh từ | Viết tắt của new game plus |
| Tuen Ng Festivaldanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Dragon Boat Festival |
| Bagong Lipunan Ng Cramedanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay của thành phố Quezon, Metro Manila, Philippines |
| Barangay ng mga Mangingisdadanh từ riêng | danh từ riêng | Barangay của thành phố Puerto Princesa, Palawan, Philippines |
Họ từ (word family)
cùng gốc ngVí dụ
- "" .Cụm chữ "ng" đã sẵn sàng làm xáo trộn những lời dạy của thứ đồ chơi đó.