Nghĩa chính
- Hỗn hợp hydrocarbon lỏng ngưng tụ từ khí tự nhiêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A liquid hydrocarbon mixture condensed from natural gas.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- natural gasolineDạng gốc (base form)
- natural gasolinesSố nhiều (plural)