gassing
B2danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự ngộ độc khí độc, ngộ độc khídanh từkhông đếm được (uncountable)Poisoning by noxious gas.
- Sự sinh khí hydro, hiện tượng sinh hydrodanh từkhông đếm được (uncountable)The liberation of hydrogen from an overcharged battery due to electrolysis of the electrolyte.
- Quá trình đốt lông vải, đốt lôngdanh từkhông đếm được (uncountable)The process of passing cotton goods between two rollers and exposing them to numerous minute jets of gas to burn off the small fibres.
- Sự đốt lông, quy trình xém lôngdanh từkhông đếm được (uncountable)Any similar process of singeing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gassingDạng gốc (base form)
- gassingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| off-gassingdanh từ | danh từ | Phát thải khói, đặc biệt độc hại |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sự khoác lác
- không đếm được (uncountable)Sự khoác lác, lời nói khoácboasting; insincere or empty talk
Họ từ (word family)
cùng gốc gassingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha