off-gassing
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phát thải khói, đặc biệt độc hạidanh từkhông đếm được (uncountable)Emission of fumes, especially noxious.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- off-gassingDạng gốc (base form)
- off-gassingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 100 .
- , .