Dịch

off-gassing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phát thải khói, đặc biệt độc hạidanh từkhông đếm được (uncountable)Emission of fumes, especially noxious.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. off-gassingDạng gốc (base form)
  2. off-gassingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 100 .
  • , .

AI