Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
quedarse sin gas
Nghĩa chính
1
Hết ga
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
quedarse sin gasolina
Hết xăng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
full throttle
Hết ga
AI
1
Hết ga
1
Hết ga
1
Hết ga