Dịch

wind tunnel

danh từ (noun)
US/ˈwaɪnd ˈtʌnəl/

Nghĩa chính

  1. Hầm giódanh từA test facility through which air is forced in a controlled manner so as to study the effects of flow around airfoils, aircraft, motor cars etc.
  2. Không gian nơi các luồng không khí được dẫn tự nhiên qua các bức tường hoặc công trình, như các con hẻm hoặc giữa các tòa nhà cao tầngdanh từA space where air currents are naturally funneled through sets of walls or structures, like alleyways or between high-rise buildings.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wind tunnelDạng gốc (base form)
  2. wind tunnelsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

wind tunnel testingdanh từViệc áp dụng một chế độ thử nghiệm nghiêm ngặt đối với một ý tưởng, cơ cấu hoặc dự án mới của công ty để xác định xem nó có khả thi và phù hợp với mục đích hay không

Ví dụ

  • , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI