Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với wind tunneldanh từSynonym of wind tunnel
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- air tunnelDạng gốc (base form)
- air tunnelsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Ống lớn được sử dụng để thông gió
- A large pipe that is used for ventilation.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa