Dịch

air tunnel

danh từ (noun)
US/ˈɛɚ ˈtʌnəl/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với wind tunneldanh từSynonym of wind tunnel

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. air tunnelDạng gốc (base form)
  2. air tunnelsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Ống lớn được sử dụng để thông gió
  1. A large pipe that is used for ventilation.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI