twine
B2danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Sự xoắn, sự cuộndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A twist; a convolution.
- Dây thừng nhỏ, dây bệndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A strong thread composed of two or three smaller threads or strands twisted together, and used for various purposes, as for binding small parcels, making nets, and the like; a small cord or string.
- Hành động xoắn, sự quấndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of twining or winding round.
- Bện, tếtđộng từngoại động từ (transitive)To weave together.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- twine (sth) around/round/through/in sthquấn (cái gì) quanh/xuyên qua cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sea twinedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với sea-laces |
| baler twinedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với haywire |
| turtle-twinedanh từ | danh từ | Các loại dây bện hoặc dây dùng để làm lưới rùa |
| twine reelerdanh từ | danh từ | Loại máy kéo sợi để xoắn sợi xe |
| devil's twinedanh từ | danh từ | Một trong hai loài thực vật Úc, Cassytha glabella hoặc Cassytha pubescens |
| settler's twinedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với boorgay |
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 8
Điệu nhảy gợi cảm
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Intimate and suggestive dance gyrations.
Ví dụ
- , […]Chim vàng anh thích xây khung bằng dây bện, và thật kỳ diệu cách chúng quấn nó quanh cành cây, thắt nút đều đặn như thể được móc bằng kim [...]
- Colewort's , / Sự um tùm của cây cải, nhưng với những vòng quấn âu yếm / Ôm lấy cây du cao lớn
- .Cô ấy đang đan các ngón tay vào nhau.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc twineNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạitwyn
- từ tiếng Anh cổtwīn“double thread, twist, twine, linen-thread, linen”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*twiʀn“thread, twine”
động từ
- từ tiếng Anh trung đạitwinen
- từ tiếng Anh cổ*twīnian“to twine, thread”
- từ tiếng German nguyên thủy*twiznōną“to thread”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha