Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Dạng đất son đỏ đôi khi được sử dụng để đánh dấu cừudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A form of red ochre sometimes used to mark sheep.
- Câu đố hoặc một cái sàngdanh từA riddle or sieve.
- Đánh dấu một cái gì đó bằng đất son đỏđộng từTo mark something with red ochre.
- Raddle hoặc xoắnđộng từTo raddle or twist.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Lemnian ruddledanh từ | danh từ | Viên phấn đỏ được tìm thấy ở Lemnos |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Sự thô lỗ
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự thô lỗ; màu đỏRuddiness; red coloration.
Họ từ (word family)
cùng gốc ruddleNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .