Dịch

rud

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đỏ; đỏ mặtdanh từredness; blush
  2. Bánh lái; đất son đỏdanh từruddle; red ochre
  3. Trở thành màu đỏ; đỏ lênđộng từnội động từ (intransitive)To become red; redden.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rudNguyên thể (infinitive)
  2. rudsSố nhiều (plural)
  3. ruddedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. ruddingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

Rud syndromedanh từRối loạn có đặc điểm kém, có thể do di truyền lặn liên kết với nhiễm sắc thể X, với các biểu hiện chính bao gồm bệnh vảy cá bẩm sinh, suy sinh dục, tầm vóc nhỏ, chậm phát triển tâm thần và động kinh

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Làm màu đỏ
  1. ngoại động từ (transitive)To make red.

Họ từ (word family)

cùng gốc rud

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạirudden
  2. từ tiếng Anh cổrudian“to be ruddy”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*rudāną

Ví dụ

  • cheekes

AI