Dịch

ruddock

danh từ (noun)
/ˈɹʌdək/

Nghĩa chính

  1. Chim cổ đỏ châu Âudanh từThe European robin.
  2. Miếng tiền vàng (có lẽ vì vàng của đồng tiền thường bị hợp kim đồng làm đỏ)danh từA piece of gold money (probably because the gold of coins was often reddened by copper alloy).
  3. Nhiều loại táo đỏ, được sử dụng để làm rượu táodanh từA variety of red apple, used for cidermaking.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ruddockDạng gốc (base form)
  2. ruddocksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Ouzell ; .
  • […] .
  • ,

Nguồn gốc (etymology)

rud“redness”-ock

  1. từ tiếng Anh trung đạiruddocke
  2. từ tiếng Anh cổrudduc

AI