reddle
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Đất son đỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Red ochre, historically used to mark sheep
- Đánh dấu bằng đất son đỏ; nhuộm bằng đất son đỏđộng từTo redden.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- . ? […] .
- , room's .