Dịch

reddle

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đất son đỏdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Red ochre, historically used to mark sheep
  2. Đánh dấu bằng đất son đỏ; nhuộm bằng đất son đỏđộng từTo redden.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. reddleNguyên thể (infinitive)
  2. reddlesSố nhiều (plural)
  3. reddledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. reddlingPhân từ I (present participle)

Ví dụ

  • . ? […] .
  • , room's .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc reddle

AI