reddleman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người lái tàudanh từA ruddleman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- reddlemanDạng gốc (base form)
- reddlemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Gã ma quái
- A bogeyman