Dịch

reddleman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người lái tàudanh từA ruddleman.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. reddlemanDạng gốc (base form)
  2. reddlemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Gã ma quái
  1. A bogeyman

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , , .

AI