Dịch

cordel

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koɾˈdel/

Nghĩa chính

  1. Sợi dây (sợi mỏng)danh từstring (thin thread)
  2. Sợi xe (dây mỏng hoặc dây thừng)danh từtwine (thin cord or rope)
  3. Dây xích (dây khảo sát hoặc đo lường, thường là 50 hoặc 100 varas)danh từchain (surverying or measuring rope, typically of 50 or 100 varas)
  4. Cordel, dây chuyền Tây Ban Nha (đơn vị đo chiều dài truyền thống tương đương khoảng 41,9 m ở Tây Ban Nha thế kỷ 19)danh từcordel, Spanish chain (a traditional unit of length equivalent to about 41.9 m in 19th-century Spain)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cordelDạng gốc (base form)
  2. cordelesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mozo de cordeldanh từNgười khuân vác mang theo một sợi dây và được công chúng thuê để vận chuyển hàng hóa nặng nói chung
a cordelChưa có nghĩa
a hurta cordelChưa có nghĩa
apretar los cordeles a alguienChưa có nghĩa
cordel de látigoChưa có nghĩa
cordel de merinasChưa có nghĩa
dar cordelChưa có nghĩa
literatura de cordelChưa có nghĩa

AI