cordel
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koɾˈdel/
Nghĩa chính
- Sợi dây (sợi mỏng)danh từstring (thin thread)
- Sợi xe (dây mỏng hoặc dây thừng)danh từtwine (thin cord or rope)
- Dây xích (dây khảo sát hoặc đo lường, thường là 50 hoặc 100 varas)danh từchain (surverying or measuring rope, typically of 50 or 100 varas)
- Cordel, dây chuyền Tây Ban Nha (đơn vị đo chiều dài truyền thống tương đương khoảng 41,9 m ở Tây Ban Nha thế kỷ 19)danh từcordel, Spanish chain (a traditional unit of length equivalent to about 41.9 m in 19th-century Spain)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cordelDạng gốc (base form)
- cordelesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mozo de cordeldanh từ | danh từ | Người khuân vác mang theo một sợi dây và được công chúng thuê để vận chuyển hàng hóa nặng nói chung |
| a cordel | Chưa có nghĩa | |
| a hurta cordel | Chưa có nghĩa | |
| apretar los cordeles a alguien | Chưa có nghĩa | |
| cordel de látigo | Chưa có nghĩa | |
| cordel de merinas | Chưa có nghĩa | |
| dar cordel | Chưa có nghĩa | |
| literatura de cordel | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc cordelNgôn ngữ khác
Tiếng Trung