mecate
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/meˈkate/
Nghĩa chính
- Dây thừngdanh từrope, cord
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mecateDạng gốc (base form)
- mecatesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a todo mecatetrạng từ | trạng từ | Da đầy đủ |
| como burro sin mecatetrạng từ | trạng từ | Ngoài tầm kiểm soát |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc mecateTừ liên quan (related word)