Dịch

mecate

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/meˈkate/

Nghĩa chính

  1. Dây thừngdanh từrope, cord

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mecateDạng gốc (base form)
  2. mecatesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a todo mecatetrạng từDa đầy đủ
como burro sin mecatetrạng từNgoài tầm kiểm soát

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Dây thừng
Khác

Họ từ (word family)

cùng gốc mecate

AI