soga
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈsoɡa/nguồn
Nghĩa chính
- Dây thừngdanh từrope
- Thòng lọngdanh từnoose
- Kẻ ranh mãnh, kẻ xảo quyệtdanh từsly or cunning person
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar sogađộng từ | động từ | Chọc cười |
| hacer sogađộng từ | động từ | Tụt hậu, tụt lại phía sau |
| con la soga al cuellotính từ | tính từ | Lên một con lạch không có mái chèo, ở một nơi chật hẹp |
| echar la soga tras el calderođộng từ | động từ | Vứt bỏ tất cả, từ bỏ |
| mentar la soga en casa del ahorcadođộng từ | động từ | Nói điều sai, đặt chân vào đó |
| estar con la soga al cuello | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc sogaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- . .Có vẻ sẽ mưa. Hãy lấy quần áo ra khỏi dây thừng.
- .Dây thừng sẽ không chịu được chăn.
- , .Kéo dây thừng quá nhiều, cuối cùng nó sẽ đứt.