hacer soga
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Tụt hậu, tụt lại phía sauđộng từto lag, lag behind
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hacer sogaNguyên thể (infinitive)
- hecho sogaPhân từ II (past participle)
- hago sogaSố ít (singular)
- hice sogaSố ít (singular)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh