Nghĩa chính
Thêm 16 nghĩa- Tụt lại sautính từLate.
- Cuối cùng, đồ kém chất lượngtính từLast made; hence, made of refuse; inferior.
- Sự chậm trễdanh từđếm được (countable)A gap, a delay; an interval created by something not keeping up; a latency.
- Tụt lại, bị chậmđộng từTo fail to keep up (the pace), to fall behind.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- lag (behind sb/sth)tụt lại (sau ai/cái gì)
- lag (behind)tụt lại phía sau
- lag sth (with sth)bọc (cái gì) (bằng cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
16 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 10
Động từ (verb) 5
Cuối cùng
- Cuối cùng, muộn lâuLast; long-delayed.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Độ trễ
Họ từ (word family)
cùng gốc lag- laggerNgười hoặc cái đó tụt lại phía sau; một kẻ lạc hậudanh từ
- laggardTụt lại phía sau; mất nhiều thời gian hơn những người khác trong nhómtính từ, danh từ
- lagerRượu bia nhẹ (của Đức)danh từ, động từB2
- lagometerHiển thị mức độ trễ (độ trễ) gặp phải trong trò chơi trực tuyếndanh từ
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , / .Một kẻ què quặt chậm chạp mang lệnh hoãn, đến muộn quá nên không kịp thấy anh ta được chôn cất.
- , , .Chúng tôi biết suy nghĩ của các anh về chúng tôi: những người dân thường là linh hồn hèn kém, là đống rác của lớp đất còn sót lại.
- phần cuối của đời tôi