Dịch

lag

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 16 nghĩa
  1. Tụt lại sautính từLate.
  2. Cuối cùng, đồ kém chất lượngtính từLast made; hence, made of refuse; inferior.
  3. Sự chậm trễdanh từđếm được (countable)A gap, a delay; an interval created by something not keeping up; a latency.
  4. Tụt lại, bị chậmđộng từTo fail to keep up (the pace), to fall behind.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lagNguyên thể (infinitive)
  2. lagsSố nhiều (plural)
  3. laggedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. laggingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • lag (behind sb/sth)tụt lại (sau ai/cái gì)
  • lag (behind)tụt lại phía sau
  • lag sth (with sth)bọc (cái gì) (bằng cái gì)

16 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 10
Động từ (verb) 5
Cuối cùng
  1. Cuối cùng, muộn lâuLast; long-delayed.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Độ trễ

Ví dụ

  • , / .Một kẻ què quặt chậm chạp mang lệnh hoãn, đến muộn quá nên không kịp thấy anh ta được chôn cất.
  • , , .Chúng tôi biết suy nghĩ của các anh về chúng tôi: những người dân thường là linh hồn hèn kém, là đống rác của lớp đất còn sót lại.
  • phần cuối của đời tôi

AI