lag
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈlaɡ/
Nghĩa chính
- Lag, lag (khi tính liên tục không thành công trong trò chơi điện tử)danh từlag, lagging (when continuity fails in a video game)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| jet lagdanh từ | danh từ | Say máy bay |
Ví dụ
- [...]
- !!!
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh