Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jet lag
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌʝet ˈlaɡ/
Nghĩa chính
1
Say máy bay
danh từ
jet lag
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
jet lag
Mệt mỏi sau chuyến bay dài, lệch múi giờ
AI
1
Say máy bay
1
Say máy bay
1
Say máy bay