jet lag
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mệt mỏi sau chuyến bay dài, lệch múi giờdanh từkhông đếm được (uncountable)A physical condition caused by crossing time zones during flight; often the result of disruption to the circadian rhythms of the body.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jet lagDạng gốc (base form)
- jet lagsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| social jet lagdanh từ | danh từ | Sự không phù hợp giữa nhịp điệu giấc ngủ tự nhiên và sinh học của một người với lịch trình do công việc, trường học hoặc nghĩa vụ xã hội áp đặt |
| jet-laggingtính từ | tính từ | Gây ra jet lag |
| jet-laggerdanh từ | danh từ | Người bị jet lag |
| jet-laggedtính từ | tính từ | Đau khổ vì jet lag |
Ví dụ
- .Anh ấy đang đối phó với tình trạng mệt mỏi sau chuyến bay dài.
- .Tôi bị mệt mỏi sau chuyến bay dài một cách trầm trọng.
- .Tôi mệt lả vì bị lệch múi giờ.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc jet lagNguồn gốc (etymology)
Horace Sutton đặt ra năm 1966
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha