Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
jet-lagger
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người bị jet lag
danh từ
A person suffering from jet lag.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
jet-lagger
Dạng gốc
(base form)
jet-lagger
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
jet lag
+
-er
AI
1
Người bị jet lag
1
Người bị jet lag
1
Người bị jet lag