Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
desynchronosis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Say máy bay
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Jet lag.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
desynchronosis
desynchrono
tic
Biểu hiện hoặc liên quan đến tình trạng không đồng bộ hoặc độ trễ do phản lực
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
desfase
Say máy bay
AI
1
Say máy bay
1
Say máy bay
1
Say máy bay