desfase
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/desˈfase/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sự không phù hợp, sự khác biệt, khoảng cáchdanh từmismatch, difference, gap
- Lệch phadanh từphase difference, phase mismatch
- Mất phadanh từdephasing
- Chênh lệch múi giờ, lệch múi giờdanh từtime difference, time mismatch
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desfaseDạng gốc (base form)
- desfasesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| desfase horariodanh từ | danh từ | Say máy bay |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Say máy bay
- jetlag
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .