Dịch

desfase

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/desˈfase/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Sự không phù hợp, sự khác biệt, khoảng cáchdanh từmismatch, difference, gap
  2. Lệch phadanh từphase difference, phase mismatch
  3. Mất phadanh từdephasing
  4. Chênh lệch múi giờ, lệch múi giờdanh từtime difference, time mismatch

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. desfaseDạng gốc (base form)
  2. desfasesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

desfase horariodanh từSay máy bay

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Say máy bay
  1. jetlag

Ví dụ

  • .

AI